Trang chủENBP • OTCMKTS
add
ENB Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23,50 $
Mức chênh lệch một ngày
23,25 $ - 23,25 $
Phạm vi một năm
15,50 $ - 23,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
132,50 Tr USD
Số lượng trung bình
1,83 N
Tỷ số P/E
6,66
Tỷ lệ cổ tức
3,10%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,52 Tr | 23,65% |
Chi phí hoạt động | 15,18 Tr | 7,48% |
Thu nhập ròng | 5,92 Tr | 77,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,28 | 43,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,40 Tr | -28,53% |
Tổng tài sản | 2,22 T | 6,22% |
Tổng nợ | 2,07 T | 5,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 151,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,92 Tr | 77,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,02 Tr | 91,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,31 Tr | 90,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,58 Tr | -131,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,87 Tr | 56,63% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1881
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
299