Trang chủENCR • CNSX
add
Encore Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Phạm vi một năm
0,35 $ - 0,60 $
Số lượng trung bình
609,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 73,78 N | 167,38% |
Thu nhập ròng | -71,12 N | -131,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 276,18 N | — |
Tổng tài sản | 283,22 N | — |
Tổng nợ | 165,95 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,26 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 50,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -103,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,12 N | -131,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,05 N | -2.042,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,50 N | -182,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,56 N | -1.098,51% |
Dòng tiền tự do | 54,95 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trụ sở chính
Trang web