Trang chủENDAE • IST
add
Enda Enerji Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
14,15 ₺
Mức chênh lệch một ngày
14,01 ₺ - 14,54 ₺
Phạm vi một năm
10,77 ₺ - 22,20 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
6,17 T TRY
Số lượng trung bình
3,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 238,22 Tr | -39,12% |
Chi phí hoạt động | -11,10 Tr | -1.361,35% |
Thu nhập ròng | -144,29 Tr | -631,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,57 | -1.101,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,59 Tr | 0,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | — |
Tổng tài sản | 16,06 T | — |
Tổng nợ | 2,67 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 437,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -144,29 Tr | -631,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,41 Tr | -128,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,42 Tr | 1.521,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 364,87 Tr | 145.451,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 309,50 Tr | 23,83% |
Dòng tiền tự do | 194,55 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
96