Trang chủENDGF • OTCMKTS
add
Endurance Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,083 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
73,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,51%
0,53%
3,56%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 116,64 N | -84,81% |
Thu nhập ròng | -66,92 N | 88,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -90,04 N | 86,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 Tr | -70,91% |
Tổng tài sản | 17,98 Tr | 6,15% |
Tổng nợ | 687,19 N | -28,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 176,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,92 N | 88,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -175,21 N | -32,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 166,79 N | 116,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,42 N | 99,23% |
Dòng tiền tự do | -2,10 Tr | -1.068,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web