Trang chủENERGYDEV • NSE
add
Energy Development Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,93 ₹
Mức chênh lệch một ngày
18,80 ₹ - 19,87 ₹
Phạm vi một năm
16,40 ₹ - 29,85 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
943,83 Tr INR
Số lượng trung bình
301,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 206,65 Tr | 36,91% |
Chi phí hoạt động | 75,00 Tr | 12,11% |
Thu nhập ròng | 105,67 Tr | 61,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,13 | 17,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 155,54 Tr | 41,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,22 Tr | 24,92% |
Tổng tài sản | 1,98 T | -43,59% |
Tổng nợ | 1,88 T | -24,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,67 Tr | 61,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
67