Trang chủENERS • STO
add
Enersize Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,0015 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,0014 kr - 0,0015 kr
Phạm vi một năm
0,00070 kr - 0,0068 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
1,45 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,18 N | -50,56% |
Chi phí hoạt động | 202,26 N | -40,62% |
Thu nhập ròng | -235,98 N | 28,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -937,21 | -43,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -184,25 N | 34,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,06 N | -55,93% |
Tổng tài sản | 503,91 N | -37,99% |
Tổng nợ | 479,43 N | 108,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,48 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -104,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -401,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -235,98 N | 28,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -316,05 N | -54,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,79 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 309,34 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,48 N | 90,26% |
Dòng tiền tự do | 70,51 N | 185,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
2