Trang chủENGH • TSE
add
Enghouse Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,91 $
Mức chênh lệch một ngày
17,73 $ - 18,24 $
Phạm vi một năm
16,78 $ - 27,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
968,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
377,36 N
Tỷ số P/E
13,30
Tỷ lệ cổ tức
6,76%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,48 Tr | -0,97% |
Chi phí hoạt động | 53,84 Tr | -4,62% |
Thu nhập ròng | 21,13 Tr | -6,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,97 | -5,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | -5,87% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,98 Tr | -0,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,09 Tr | -2,05% |
Tổng tài sản | 856,82 Tr | 2,80% |
Tổng nợ | 247,35 Tr | 4,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 609,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,13 Tr | -6,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,63 Tr | -37,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -225,00 N | 56,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,04 Tr | -58,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 Tr | -114,64% |
Dòng tiền tự do | 21,67 Tr | -18,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.933