Trang chủENGN • NASDAQ
add
enGene Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6,81 $
Mức chênh lệch một ngày
6,64 $ - 7,11 $
Phạm vi một năm
2,65 $ - 12,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
452,85 Tr USD
Số lượng trung bình
456,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 31,18 Tr | 17,18% |
Thu nhập ròng | -29,75 Tr | -20,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,44 | 8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,00 Tr | -16,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 275,95 Tr | 29,06% |
Tổng tài sản | 337,11 Tr | 17,90% |
Tổng nợ | 55,57 Tr | 54,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 281,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,75 Tr | -20,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,90 Tr | -12,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,30 Tr | -48,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 141,66 Tr | 14.165.900,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,54 Tr | 87,77% |
Dòng tiền tự do | -22,58 Tr | -27,89% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
82