Trang chủENIC • NYSE
add
Enel Chile SA - ADR
3,81 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,81 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:00:37 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,84 $
Mức chênh lệch một ngày
3,71 $ - 3,86 $
Phạm vi một năm
2,85 $ - 4,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,29 T USD
Số lượng trung bình
635,29 N
Tỷ số P/E
9,81
Tỷ lệ cổ tức
5,63%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CLP) | thg 12 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 NT | -30,55% |
Chi phí hoạt động | 172,75 T | — |
Thu nhập ròng | 357,80 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 29,54 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 367,35 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CLP) | thg 12 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 572,97 T | — |
Tổng tài sản | 11,83 NT | — |
Tổng nợ | 7,07 NT | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,76 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CLP) | thg 12 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 357,80 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 403,99 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 431,28 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -565,47 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 269,36 T | — |
Dòng tiền tự do | 1,08 NT | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.792