Trang chủENJSA • IST
add
Enerjisa Enerji AS
Giá đóng cửa hôm trước
96,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
94,80 ₺ - 97,45 ₺
Phạm vi một năm
51,25 ₺ - 97,45 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
112,97 T TRY
Số lượng trung bình
2,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,00%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,77 T | -12,50% |
Chi phí hoạt động | 6,00 T | 4,95% |
Thu nhập ròng | 739,01 Tr | 159,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | 168,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,76 T | 3,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,48 T | 23,56% |
Tổng tài sản | 224,09 T | 34,33% |
Tổng nợ | 134,46 T | 39,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 739,01 Tr | 159,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,61 T | 8,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,05 T | -19,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,17 T | -1.192,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,56 T | -61,32% |
Dòng tiền tự do | -4,55 T | -193,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
10.302