Trang chủENL • ASX
add
Enlitic Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 944,63 N | 824,59% |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | -16,33% |
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -0,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -363,22 | 89,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,38 Tr | 1,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,56 Tr | 29,36% |
Tổng tài sản | 14,60 Tr | 198,74% |
Tổng nợ | 4,24 Tr | 418,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 833,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -80,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -0,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,62 Tr | -7,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 N | 81,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,81 Tr | 274.090,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -800,29 N | 76,45% |
Dòng tiền tự do | -1,94 Tr | 9,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web