Trang chủENN • ASX
add
Elanor Investors Group
Giá đóng cửa hôm trước
0,82 $
Phạm vi một năm
0,82 $ - 0,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
125,18 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,79 Tr | -16,09% |
Chi phí hoạt động | 7,10 Tr | -21,22% |
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | 76,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,94 | 71,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,27 Tr | 49,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,37 Tr | -16,12% |
Tổng tài sản | 394,43 Tr | -33,94% |
Tổng nợ | 260,28 Tr | -36,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,28 Tr | 76,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,29 Tr | 78,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 73,59 Tr | 127,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,32 Tr | -161,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 978,00 N | 218,26% |
Dòng tiền tự do | 4,81 Tr | 476,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web