Trang chủENP • ASX
add
Entropy Neurodynamics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,032 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,038 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 883,16 N | -19,25% |
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | 14,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,73 Tr | 12,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,43 Tr | 123,85% |
Tổng tài sản | 9,08 Tr | 71,38% |
Tổng nợ | 1,13 Tr | 6,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -47,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | 14,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,30 Tr | 48,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,39 N | 97,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,00 Tr | 134,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,70 Tr | 235,99% |
Dòng tiền tự do | -1,04 Tr | 17,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web