Trang chủENP • WSE
add
Energoaparatura SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,10 zł
Mức chênh lệch một ngày
3,12 zł - 3,12 zł
Phạm vi một năm
1,93 zł - 3,12 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
61,39 Tr PLN
Số lượng trung bình
1,66 N
Tỷ số P/E
17,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,10 Tr | -15,27% |
Chi phí hoạt động | 1,68 Tr | 18,48% |
Thu nhập ròng | -200,00 N | -132,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,47 | -137,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 0,00 | -100,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,32 Tr | 1.432,57% |
Tổng tài sản | 38,91 Tr | 41,42% |
Tổng nợ | 15,31 Tr | 107,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -200,00 N | -132,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,32 Tr | 280,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,21 Tr | -51.250,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,00 N | 48,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,01 Tr | 79,07% |
Dòng tiền tự do | 8,35 Tr | 266,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
81