Trang chủENRG • IDX
add
Energi Mega Persada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.465,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.360,00 Rp - 1.470,00 Rp
Phạm vi một năm
148,00 Rp - 2.420,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
37,15 NT IDR
Số lượng trung bình
273,13 Tr
Tỷ số P/E
23,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 136,75 Tr | -7,46% |
Chi phí hoạt động | 11,98 Tr | 116,35% |
Thu nhập ròng | 35,88 Tr | 48,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,24 | 60,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,37 Tr | -8,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,25 Tr | 16,12% |
Tổng tài sản | 1,82 T | 15,10% |
Tổng nợ | 999,58 Tr | 7,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 822,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 48,83 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,88 Tr | 48,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,88 Tr | 25,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,01 Tr | 19,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,25 Tr | -109,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,38 Tr | 111,71% |
Dòng tiền tự do | -25,53 Tr | -126,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
644