Trang chủENRG • IDX
add
Energi Mega Persada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.600,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.605,00 Rp - 1.660,00 Rp
Phạm vi một năm
148,00 Rp - 1.660,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
42,94 NT IDR
Số lượng trung bình
160,08 Tr
Tỷ số P/E
30,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,27 Tr | 3,83% |
Chi phí hoạt động | 5,16 Tr | -42,15% |
Thu nhập ròng | 19,93 Tr | 12,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,30 | 8,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,79 Tr | 59,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,87 Tr | -28,62% |
Tổng tài sản | 1,68 T | 13,50% |
Tổng nợ | 947,46 Tr | 12,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 733,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 53,33 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,93 Tr | 12,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,35 Tr | 393,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,58 Tr | -340,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,21 Tr | 509,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,93 Tr | 0,18% |
Dòng tiền tự do | -20,62 Tr | 66,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
636