Trang chủENRG • LON
add
VH Global Energy Infrastructure PLC
Giá đóng cửa hôm trước
65,80 GBX
Mức chênh lệch một ngày
65,50 GBX - 66,00 GBX
Phạm vi một năm
48,90 GBX - 75,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
260,44 Tr GBP
Số lượng trung bình
814,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,81%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,70 Tr | 142,45% |
Chi phí hoạt động | 1,52 Tr | -9,72% |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 114,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,57 | -65,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,80 Tr | -93,66% |
Tổng tài sản | 399,73 Tr | -10,83% |
Tổng nợ | 349,00 N | -39,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 399,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 395,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 114,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,32 Tr | -77,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,65 Tr | 78,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,74 Tr | 42,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,07 Tr | -506,01% |
Dòng tiền tự do | 735,00 N | 114,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web