Trang chủENS • NZE
add
Enprise Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 0,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,81 Tr NZD
Số lượng trung bình
429,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,49 Tr | 3,52% |
Chi phí hoạt động | 1,61 Tr | -0,74% |
Thu nhập ròng | -272,00 N | -460,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,19 | -449,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -244,00 N | -255,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 Tr | 61,78% |
Tổng tài sản | 15,84 Tr | 9,25% |
Tổng nợ | 12,73 Tr | 14,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -272,00 N | -460,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 311,50 N | 148,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,00 N | 60,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 130,50 N | 313,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 236,00 N | 171,08% |
Dòng tiền tự do | -170,75 N | -1.119,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
85