Trang chủENSG • NASDAQ
add
Ensign Group Inc
214,17 $
Sau giờ giao dịch:(4,28%)-9,16
205,01 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 16:37:53 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
212,65 $
Mức chênh lệch một ngày
210,01 $ - 216,53 $
Phạm vi một năm
118,73 $ - 216,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,43 T USD
Số lượng trung bình
442,01 N
Tỷ số P/E
36,66
Tỷ lệ cổ tức
0,12%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,36 T | 20,17% |
Chi phí hoạt động | 105,51 Tr | 24,63% |
Thu nhập ròng | 95,45 Tr | 19,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,02 | -0,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,82 | 22,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,26 Tr | 22,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 572,39 Tr | 8,64% |
Tổng tài sản | 5,46 T | 17,00% |
Tổng nợ | 3,23 T | 14,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,45 Tr | 19,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 183,32 Tr | 82,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,94 Tr | 25,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 833,00 N | 162,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 60,21 Tr | 189,25% |
Dòng tiền tự do | 132,03 Tr | 757,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
46.000