Trang chủENSI • LON
add
EnSilica PLC
Giá đóng cửa hôm trước
49,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
48,25 GBX - 48,97 GBX
Phạm vi một năm
29,01 GBX - 56,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
52,04 Tr GBP
Số lượng trung bình
236,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,36 Tr | 37,29% |
Chi phí hoạt động | 2,21 Tr | 3,31% |
Thu nhập ròng | -249,50 N | 58,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,92 | 69,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 309,00 N | 394,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 515,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 Tr | -29,48% |
Tổng tài sản | 42,13 Tr | 8,80% |
Tổng nợ | 21,71 Tr | 33,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -249,50 N | 58,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,24 Tr | 375,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 Tr | -11,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -585,00 N | -150,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 N | 100,25% |
Dòng tiền tự do | -929,00 N | 39,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
179