Trang chủENTA • NASDAQ
add
Enanta Pharmaceuticals Inc
15,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
15,77 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
15,90 $
Mức chênh lệch một ngày
15,42 $ - 16,52 $
Phạm vi một năm
4,09 $ - 17,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
455,16 Tr USD
Số lượng trung bình
365,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,12 Tr | 3,55% |
Chi phí hoạt động | 33,51 Tr | -24,63% |
Thu nhập ròng | -18,70 Tr | 35,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -123,64 | 37,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,87 | 36,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,10 Tr | 41,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 188,86 Tr | -23,90% |
Tổng tài sản | 280,73 Tr | -25,47% |
Tổng nợ | 216,02 Tr | -12,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,70 Tr | 35,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,49 Tr | 37,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,30 Tr | -87,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,32 Tr | -15,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,51 Tr | -958,30% |
Dòng tiền tự do | -5,70 Tr | 68,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
120