Trang chủENVA • NYSE
add
Enova International Inc
145,03 $
Sau giờ giao dịch:(0,12%)-0,17
144,86 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 18:18:13 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
149,07 $
Mức chênh lệch một ngày
143,02 $ - 148,45 $
Phạm vi một năm
79,41 $ - 176,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,56 T USD
Số lượng trung bình
363,52 N
Tỷ số P/E
12,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 412,87 Tr | 22,86% |
Chi phí hoạt động | 247,74 Tr | 24,24% |
Thu nhập ròng | 78,98 Tr | 24,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,13 | 0,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,46 | 32,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,71 Tr | -7,53% |
Tổng tài sản | 6,47 T | 22,83% |
Tổng nợ | 5,13 T | 26,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,98 Tr | 24,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 498,81 Tr | 15,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -802,81 Tr | -38,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 355,09 Tr | 63,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,90 Tr | -25,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.787