Trang chủENVX • NASDAQ
add
Enovix Corp
5,09 $
Trước giờ mở cửa:(0,98%)+0,050
5,14 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 07:02:47 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,85 $
Mức chênh lệch một ngày
4,62 $ - 5,13 $
Phạm vi một năm
4,62 $ - 16,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 T USD
Số lượng trung bình
6,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,26 Tr | 15,93% |
Chi phí hoạt động | 46,49 Tr | 30,70% |
Thu nhập ròng | -34,99 Tr | 6,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -310,61 | 19,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | -27,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,55 Tr | -31,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 512,04 Tr | 87,65% |
Tổng tài sản | 878,98 Tr | 66,73% |
Tổng nợ | 604,96 Tr | 117,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,99 Tr | 6,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,00 Tr | -69,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -199,06 Tr | -1.116,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,35 Tr | -103,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -229,54 Tr | -419,94% |
Dòng tiền tự do | -9,34 Tr | 56,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
664