Trang chủEONR • NYSEAMERICAN
add
EON Resources Inc
1,53 $
Sau giờ giao dịch:(5,23%)-0,080
1,45 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:59:59 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 $
Mức chênh lệch một ngày
1,30 $ - 1,58 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 1,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,45 Tr USD
Số lượng trung bình
37,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,59 Tr | -16,01% |
Chi phí hoạt động | 6,35 Tr | 82,63% |
Thu nhập ròng | 5,62 Tr | 316,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 122,58 | 396,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | -157,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 875,60 N | -68,12% |
Tổng tài sản | 89,52 Tr | -13,24% |
Tổng nợ | 28,62 Tr | -63,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,62 Tr | 316,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,72 Tr | -804,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,03 Tr | 1.589,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,49 Tr | -3.904,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,19 Tr | -589,71% |
Dòng tiền tự do | -10,80 Tr | -421,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12