Trang chủEPACK • NSE
add
Epack Durable Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
227,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
221,00 ₹ - 234,10 ₹
Phạm vi một năm
221,00 ₹ - 484,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
21,73 T INR
Số lượng trung bình
3,09 Tr
Tỷ số P/E
53,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,28 T | 13,51% |
Chi phí hoạt động | 531,98 Tr | -3,77% |
Thu nhập ròng | 25,89 Tr | 3,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,61 | -8,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 278,66 Tr | 45,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 415,78 Tr | -83,25% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,89 Tr | 3,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
961