Trang chủEPH • BIT
add
EPH SpA
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,11 € - 0,12 €
Phạm vi một năm
0,014 € - 0,69 €
Giá trị vốn hóa thị trường
983,47 N EUR
Số lượng trung bình
419,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 21,15 N | -31,31% |
Thu nhập ròng | 410,30 N | 238,53% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 357,00 | -99,48% |
Tổng tài sản | 221,34 N | -31,69% |
Tổng nợ | 11,72 Tr | -8,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -319,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 410,30 N | 238,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -76,00 N | 85,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -76,00 N | 85,33% |
Dòng tiền tự do | -178,43 N | 3,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2