Trang chủEPMT • IDX
add
Enseval Putera Megatrading Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.320,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.300,00 Rp - 2.360,00 Rp
Phạm vi một năm
2.070,00 Rp - 2.600,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
6,28 NT IDR
Số lượng trung bình
24,29 N
Tỷ số P/E
8,29
Tỷ lệ cổ tức
7,72%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,38 NT | 10,51% |
Chi phí hoạt động | 528,47 T | 12,62% |
Thu nhập ròng | 210,62 T | -4,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,51 | -14,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 327,39 T | 7,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 495,67 T | 7,19% |
Tổng tài sản | 12,23 NT | 8,57% |
Tổng nợ | 4,53 NT | 18,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,70 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 210,62 T | -4,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 273,55 T | -16,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,08 T | 1,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -271,31 T | 0,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,94 T | -404,72% |
Dòng tiền tự do | 258,10 T | 26,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 10 1973
Trang web
Nhân viên
5.081