Trang chủEPN • ASX
add
Epsilon Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
333,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 Tr | 18,56% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | -2,10% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -43,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,82 | -21,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 Tr | -188,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 923,67 N | -72,21% |
Tổng tài sản | 9,29 Tr | -46,16% |
Tổng nợ | 12,91 Tr | 15,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 371,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -43,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,42 Tr | -95,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,23 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,13 Tr | -196,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -320,99 N | -121,54% |
Dòng tiền tự do | -868,82 N | -308,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web