Trang chủEPN • ASX
add
Epsilon Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,025 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,022 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
198,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 Tr | 119,41% |
Chi phí hoạt động | 1,98 Tr | -13,88% |
Thu nhập ròng | 9,10 N | 100,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,30 | 100,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 222,06 N | 120,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,86 N | -84,49% |
Tổng tài sản | 17,87 Tr | 70,88% |
Tổng nợ | 14,88 Tr | 18,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 414,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,10 N | 100,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,56 N | 85,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,87 N | -73,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -112,97 N | -176,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -340,40 N | 61,28% |
Dòng tiền tự do | -62,23 N | 92,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web