Trang chủEPSN • NASDAQ
add
Epsilon Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,76 $
Mức chênh lệch một ngày
4,72 $ - 4,88 $
Phạm vi một năm
4,36 $ - 8,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
116,89 Tr USD
Số lượng trung bình
155,68 N
Tỷ số P/E
18,14
Tỷ lệ cổ tức
5,20%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,98 Tr | 23,24% |
Chi phí hoạt động | 4,45 Tr | 10,80% |
Thu nhập ròng | 1,07 Tr | 192,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,94 | 137,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,14 Tr | 22,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,77 Tr | 53,72% |
Tổng tài sản | 126,29 Tr | 3,69% |
Tổng nợ | 26,07 Tr | 11,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,07 Tr | 192,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,97 Tr | 44,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 313,76 N | 121,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,38 Tr | 31,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,86 Tr | 504,59% |
Dòng tiền tự do | 6,74 Tr | 212,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10