Trang chủEPY • CNSX
add
ePlay Digital Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
989,66 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,14 N | 39,38% |
Chi phí hoạt động | 763,17 N | -48,46% |
Thu nhập ròng | -697,28 N | 83,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,29 N | 88,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -706,36 N | 51,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,69 N | -94,94% |
Tổng tài sản | 54,95 N | -91,30% |
Tổng nợ | 1,63 Tr | 9,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -129,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -562,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -697,28 N | 83,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -575,68 N | 24,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -575,68 N | -195,18% |
Dòng tiền tự do | -308,91 N | 17,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web