Trang chủEQB • TSE
add
EQB Inc
Giá đóng cửa hôm trước
117,92 $
Mức chênh lệch một ngày
116,00 $ - 119,20 $
Phạm vi một năm
83,93 $ - 126,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,42 T CAD
Số lượng trung bình
157,57 N
Tỷ số P/E
19,92
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,67 Tr | -11,94% |
Chi phí hoạt động | 158,36 Tr | -0,56% |
Thu nhập ròng | 79,22 Tr | -26,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,59 | -16,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,26 | -24,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,54 T | 17,55% |
Tổng tài sản | 53,12 T | -0,20% |
Tổng nợ | 49,98 T | -0,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,22 Tr | -26,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -597,48 Tr | 9,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,79 Tr | -89,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 764,08 Tr | -7,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 172,38 Tr | -21,06% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.876