Trang chủEQU • WSE
add
Equnico Se
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,06 zł - 1,13 zł
Phạm vi một năm
0,51 zł - 1,14 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
347,04 Tr PLN
Số lượng trung bình
32,24 N
Tỷ số P/E
43,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,68 Tr | -31,47% |
Chi phí hoạt động | 9,13 Tr | -21,33% |
Thu nhập ròng | -618,00 N | -118,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,71 | -126,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -945,00 N | -119,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 Tr | -31,86% |
Tổng tài sản | 421,04 Tr | -0,61% |
Tổng nợ | 130,99 Tr | -5,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 290,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 315,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -618,00 N | -118,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,52 Tr | 10,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,16 Tr | -483,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -595,00 N | -576,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -234,00 N | -121,65% |
Dòng tiền tự do | 280,50 N | -94,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
720