Trang chủERA • ASX
add
Energy Resources Of Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
693,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,77 Tr | 80,29% |
Chi phí hoạt động | 3,63 Tr | -71,83% |
Thu nhập ròng | -17,72 Tr | 75,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -112,39 | 86,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,07 Tr | 385,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 690,90 Tr | 440,49% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 90,88% |
Tổng nợ | 2,41 T | -0,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,72 Tr | 75,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,92 Tr | -12,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 66,00 N | 1.985,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -354,00 N | -19,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,21 Tr | -12,69% |
Dòng tiền tự do | -11,00 Tr | 37,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
190