Trang chủERAL • IDX
add
Sinar Eka Selaras PT
Giá đóng cửa hôm trước
310,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
302,00 Rp - 316,00 Rp
Phạm vi một năm
260,00 Rp - 408,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 NT IDR
Số lượng trung bình
10,79 Tr
Tỷ số P/E
9,45
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 NT | 55,99% |
Chi phí hoạt động | 261,54 T | 77,10% |
Thu nhập ròng | 44,05 T | -0,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,00 | -36,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,39 T | 74,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,82 T | -69,50% |
Tổng tài sản | 3,09 NT | 20,46% |
Tổng nợ | 1,32 NT | 42,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,19 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,05 T | -0,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 250,79 T | 17,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,13 T | 10,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -167,93 T | -1.205,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,26 T | -101,19% |
Dòng tiền tự do | -40,02 T | -137,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
510