Trang chủERBOS • IST
add
Erbosan Erciyas Boru Sanayi ve Ticart AS
Giá đóng cửa hôm trước
173,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
170,00 ₺ - 174,50 ₺
Phạm vi một năm
135,30 ₺ - 219,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,48 T TRY
Số lượng trung bình
104,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 T | 16,22% |
Chi phí hoạt động | -261,73 Tr | -4.506,12% |
Thu nhập ròng | 36,68 Tr | 142,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,30 | 136,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 564,73 Tr | 315,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 266,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,71 Tr | -9,94% |
Tổng tài sản | 4,97 T | 19,59% |
Tổng nợ | 1,45 T | -5,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,68 Tr | 142,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 596,28 Tr | 437,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,71 Tr | -522,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -437,26 Tr | -503,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,31 Tr | -48,29% |
Dòng tiền tự do | 17,31 Tr | -90,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
329