Trang chủEREPF • OTCMKTS
add
Zonte Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,90 Tr CAD
Số lượng trung bình
5,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 81,54 N | 1,88% |
Thu nhập ròng | -85,47 N | -7,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,92 N | 45,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,42 N | -52,83% |
Tổng tài sản | 5,82 Tr | -0,31% |
Tổng nợ | 1,72 Tr | 7,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,47 N | -7,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,95 N | 95,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,43 N | 88,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,38 N | 89,33% |
Dòng tiền tự do | -60,76 N | 87,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web