Trang chủERIE • NASDAQ
add
Erie Indemnity Co
266,75 $
Trước giờ mở cửa:(0,00%)0,00
266,75 $
Đóng cửa: 3 thg 3, 03:58:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
269,44 $
Mức chênh lệch một ngày
263,33 $ - 271,17 $
Phạm vi một năm
247,01 $ - 456,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,94 T USD
Số lượng trung bình
219,30 N
Tỷ số P/E
27,85
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 951,02 Tr | 2,91% |
Chi phí hoạt động | -5,52 Tr | 33,39% |
Thu nhập ròng | 63,38 Tr | -58,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 | -59,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,76 | -5,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 180,59 Tr | -4,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 349,59 Tr | 9,44% |
Tổng tài sản | 3,36 T | 16,16% |
Tổng nợ | 1,07 T | 18,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,38 Tr | -58,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 171,56 Tr | -11,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,28 Tr | -498,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,96 Tr | 6,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -222,68 Tr | -388,50% |
Dòng tiền tự do | 248,31 Tr | 57,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1925
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.667