Trang chủERNA • NASDAQ
add
Ernexa Therapeutics Inc
1,20 $
Sau giờ giao dịch:(2,50%)+0,030
1,23 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,24 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,23 $
Phạm vi một năm
1,08 $ - 6,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,42 Tr USD
Số lượng trung bình
229,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,99 Tr | -54,52% |
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | 95,34% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,98 Tr | 47,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,05 Tr | -28,54% |
Tổng tài sản | 6,17 Tr | -20,03% |
Tổng nợ | 2,60 Tr | -95,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -108,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,24 Tr | 95,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,27 Tr | 79,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,00 N | -15,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,00 N | -99,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,27 Tr | 47,54% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | 7,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6