Trang chủERO • NYSE
add
Ero Copper Corp
27,31 $
Sau giờ giao dịch:(0,037%)-0,010
27,30 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 19:23:12 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,00 $
Mức chênh lệch một ngày
26,95 $ - 27,76 $
Phạm vi một năm
9,30 $ - 39,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,88 T CAD
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 320,15 Tr | 161,27% |
Chi phí hoạt động | 23,75 Tr | 215,63% |
Thu nhập ròng | 76,97 Tr | 257,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,04 | 160,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,91 Tr | 250,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,44 Tr | 109,20% |
Tổng tài sản | 1,92 T | 31,95% |
Tổng nợ | 986,02 Tr | 13,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 937,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,97 Tr | 257,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 129,13 Tr | 112,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -73,22 Tr | 4,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,34 Tr | -137,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,18 Tr | 29,87% |
Dòng tiền tự do | 38,44 Tr | 2.143,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.690