Trang chủERO • TSE
add
Ero Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
51,21 $
Mức chênh lệch một ngày
45,18 $ - 49,12 $
Phạm vi một năm
13,17 $ - 53,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,74 T CAD
Số lượng trung bình
527,02 N
Tỷ số P/E
25,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 177,09 Tr | 41,86% |
Chi phí hoạt động | 20,22 Tr | 9,20% |
Thu nhập ròng | 35,98 Tr | -11,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,32 | -37,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,27 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,30 Tr | 40,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 66,26 Tr | 227,53% |
Tổng tài sản | 1,88 T | 24,05% |
Tổng nợ | 984,82 Tr | 23,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 891,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 103,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,98 Tr | -11,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,31 Tr | 109,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,84 Tr | 1,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,80 Tr | -2.853,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,05 Tr | 91,66% |
Dòng tiền tự do | 9,82 Tr | 119,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.690