Trang chủESAU • CNSX
add
ESGold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,62 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,61 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 1,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
248,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,28 Tr | 81,00% |
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -67,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,28 Tr | -716,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,03 Tr | 36.927,69% |
Tổng tài sản | 23,09 Tr | 227,42% |
Tổng nợ | 3,34 Tr | -12,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,26 Tr | -67,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -495,50 N | 27,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 Tr | -2.945,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,51 Tr | 2.890,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,79 Tr | 586,06% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | -236,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web