Trang chủESAU • CNSX
add
ESGold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,69 $
Mức chênh lệch một ngày
0,71 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 1,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
73,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
179,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,92 Tr | 876,83% |
Thu nhập ròng | -3,88 Tr | -844,12% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,92 Tr | -2.706,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,25 Tr | 1.582,71% |
Tổng tài sản | 19,74 Tr | 159,67% |
Tổng nợ | 2,76 Tr | -28,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -59,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,88 Tr | -844,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,25 Tr | -844,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -848,23 N | -16.319,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,43 Tr | 1.120,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,34 Tr | 1.030,78% |
Dòng tiền tự do | -376,02 N | 81,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web