Trang chủESE • NYSE
add
ESCO Technologies Inc
266,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
266,43 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:01:20 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
270,66 $
Mức chênh lệch một ngày
261,80 $ - 270,23 $
Phạm vi một năm
134,78 $ - 291,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 T USD
Số lượng trung bình
237,48 N
Tỷ số P/E
22,73
Tỷ lệ cổ tức
0,12%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 289,66 Tr | 34,98% |
Chi phí hoạt động | 81,53 Tr | 29,49% |
Thu nhập ròng | 28,69 Tr | 22,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,90 | -9,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,64 | 53,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,88 Tr | 60,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,82 Tr | 45,65% |
Tổng tài sản | 2,40 T | 33,64% |
Tổng nợ | 838,14 Tr | 50,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,69 Tr | 22,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,86 Tr | 101,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,23 Tr | -69,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -53,17 Tr | -193,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,47 Tr | -53,50% |
Dòng tiền tự do | 54,79 Tr | 196,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.392