Trang chủESENSE • HEL
add
Enersense International Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
3,78 €
Mức chênh lệch một ngày
3,80 € - 3,81 €
Phạm vi một năm
1,82 € - 4,65 €
Giá trị vốn hóa thị trường
62,67 Tr EUR
Số lượng trung bình
27,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,10 Tr | -27,27% |
Chi phí hoạt động | 10,54 Tr | -4,20% |
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | -49,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,97 | -31,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 48,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,89 Tr | -51,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,78 Tr | 12,53% |
Tổng tài sản | 188,34 Tr | -10,30% |
Tổng nợ | 149,36 Tr | -13,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | -49,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,02 Tr | -603,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,55 Tr | 14.284,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,79 Tr | -20,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,26 Tr | -74,59% |
Dòng tiền tự do | -8,15 Tr | -192,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1.814