Trang chủESK • CVE
add
Eskay Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,52 Tr CAD
Số lượng trung bình
156,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 491,14 N | 65,13% |
Thu nhập ròng | -8,35 N | 96,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -481,87 N | -68,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,73 Tr | 163,52% |
Tổng tài sản | 6,10 Tr | 18,50% |
Tổng nợ | 907,11 N | 45,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,35 N | 96,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -454,24 N | -1.572,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -454,24 N | -1.011,29% |
Dòng tiền tự do | -279,25 N | -406,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web