Trang chủESOA • NASDAQ
add
Energy Services Of America Corp
Giá đóng cửa hôm trước
13,99 $
Mức chênh lệch một ngày
13,92 $ - 14,84 $
Phạm vi một năm
7,64 $ - 14,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
236,72 Tr USD
Số lượng trung bình
214,40 N
Tỷ số P/E
624,34
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,11 Tr | 13,38% |
Chi phí hoạt động | 9,08 Tr | 5,37% |
Thu nhập ròng | 2,71 Tr | 216,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,37 | 178,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,67 Tr | 99,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,68 Tr | -18,03% |
Tổng tài sản | 200,99 Tr | 4,63% |
Tổng nợ | 140,39 Tr | 7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,71 Tr | 216,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,79 Tr | 111,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 Tr | 91,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,45 Tr | -157,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,44 Tr | -40,20% |
Dòng tiền tự do | 15,55 Tr | 1.403,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.418