Trang chủESTA • IDX
add
Esta Multi Usaha Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
176,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
175,00 Rp - 210,00 Rp
Phạm vi một năm
58,00 Rp - 474,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
509,32 T IDR
Số lượng trung bình
4,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,97 T | -6,53% |
Chi phí hoạt động | 5,17 T | 40,39% |
Thu nhập ròng | -1,54 T | -48.836,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,89 | -64.550,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,67 T | 120,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,25 T | -44,77% |
Tổng tài sản | 345,32 T | 7,22% |
Tổng nợ | 162,20 T | 20,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,54 T | -48.836,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -89,73 Tr | -101,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,43 T | 111,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,96 T | -138,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -615,98 Tr | 49,81% |
Dòng tiền tự do | -2,90 T | 76,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
16