Trang chủESTA • NASDAQ
add
Establishment Labs Holdings Inc
70,48 $
Sau giờ giao dịch:(0,099%)-0,070
70,41 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:23:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
71,36 $
Mức chênh lệch một ngày
68,21 $ - 70,99 $
Phạm vi một năm
26,56 $ - 83,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 T USD
Số lượng trung bình
548,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,62 Tr | 45,16% |
Chi phí hoạt động | 49,46 Tr | 0,61% |
Thu nhập ròng | -2,62 Tr | 92,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,05 | 94,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | 92,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,44 Tr | 91,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,57 Tr | -16,35% |
Tổng tài sản | 357,17 Tr | 2,98% |
Tổng nợ | 333,62 Tr | 13,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 89,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,62 Tr | 92,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -162,00 N | 99,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,66 Tr | 8,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,05 Tr | -91,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,95 Tr | -90,23% |
Dòng tiền tự do | 373,25 N | 115,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1.004