Trang chủESTI • IDX
add
Ever Shine Tex Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
199,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
178,00 Rp - 206,00 Rp
Phạm vi một năm
34,00 Rp - 334,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
372,81 T IDR
Số lượng trung bình
37,07 Tr
Tỷ số P/E
19,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,28 Tr | 4,39% |
Chi phí hoạt động | 465,98 N | -28,83% |
Thu nhập ròng | 648,50 N | 17,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,91 | 12,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,83 Tr | 92,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,02 N | 2,25% |
Tổng tài sản | 47,73 Tr | 1,14% |
Tổng nợ | 30,10 Tr | -1,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,90 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 648,50 N | 17,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,57 Tr | 11,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -282,00 N | 20,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 Tr | -21,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,55 N | -56,40% |
Dòng tiền tự do | 783,17 N | -73,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
728