Trang chủESUN • SWX
add
Edisun Power Europe AG
Giá đóng cửa hôm trước
64,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
63,20 CHF - 69,00 CHF
Phạm vi một năm
40,00 CHF - 72,80 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
79,14 Tr CHF
Số lượng trung bình
575,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,39 Tr | -84,49% |
Chi phí hoạt động | 2,75 Tr | -15,91% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -199,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -60,14 | -740,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,94 Tr | -65,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 Tr | -37,72% |
Tổng tài sản | 346,88 Tr | -1,92% |
Tổng nợ | 248,74 Tr | -0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -199,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,06 Tr | -247,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 551,00 N | 177,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 Tr | 131,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -96,50 N | 97,46% |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | -45,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
13