Trang chủESYS • LON
add
essensys PLC
Giá đóng cửa hôm trước
15,80 GBX
Mức chênh lệch một ngày
15,51 GBX - 16,00 GBX
Phạm vi một năm
13,00 GBX - 39,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
10,37 Tr GBP
Số lượng trung bình
33,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,38 Tr | -29,37% |
Chi phí hoạt động | 3,82 Tr | -15,93% |
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -476,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,45 | -715,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,11 Tr | -9,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 Tr | -42,57% |
Tổng tài sản | 16,18 Tr | -28,80% |
Tổng nợ | 4,68 Tr | -21,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -476,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 635,00 N | -21,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -696,00 N | -31,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,50 N | 74,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -204,00 N | -13,02% |
Dòng tiền tự do | -283,31 N | 16,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
90