Trang chủET • NYSE
add
Energy Transfer LP Unit
18,59 $
Sau giờ giao dịch:(0,15%)-0,029
18,56 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 19:54:57 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
18,74 $
Mức chênh lệch một ngày
18,44 $ - 18,80 $
Phạm vi một năm
14,60 $ - 19,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,96 T USD
Số lượng trung bình
15,96 Tr
Tỷ số P/E
15,37
Tỷ lệ cổ tức
7,21%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,32 T | 29,57% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 14,76% |
Thu nhập ròng | 927,00 Tr | -13,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,66 | -33,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | 13,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,84 T | 5,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | 307,69% |
Tổng tài sản | 141,29 T | 12,69% |
Tổng nợ | 92,03 T | 16,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 927,00 Tr | -13,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,90 T | -26,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,95 T | -168,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -254,00 Tr | 77,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,30 T | -17.807,69% |
Dòng tiền tự do | -259,12 Tr | -147,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
22.311